68 lines
4.4 KiB
Markdown
68 lines
4.4 KiB
Markdown
---
|
|
card_id: "customer/statement"
|
|
title: "Sao kê điểm thưởng (Statement)"
|
|
domain: "customer"
|
|
related_cards:
|
|
- "customer/account"
|
|
- "campaign/pool_definition"
|
|
- "customer/transaction_history"
|
|
tags: ["statement", "balance", "cycle", "monthly"]
|
|
---
|
|
|
|
# Sao kê điểm thưởng (Statement)
|
|
|
|
## Mô tả ngắn
|
|
|
|
Sao kê điểm thưởng (Statement) là bản ghi tổng hợp định kỳ (thường là hàng tháng) về tình hình biến động điểm thưởng của một tài khoản. Bản ghi chốt số dư đầu kỳ, tổng điểm phát sinh (cộng/trừ/điều chỉnh) trong kỳ, số dư cuối kỳ và điểm sắp hết hạn. Sao kê được tính toán tự động bởi các batch jobs của hệ thống OLS.
|
|
|
|
## Thuật ngữ liên quan
|
|
|
|
- **Statement Pool**: Pool điểm thưởng được cấu hình để sinh sao kê (chỉ tính điểm từ Pool này).
|
|
- **Cycle**: Chu kỳ sao kê, khoảng thời gian mà các giao dịch được tổng hợp lại để tính số dư.
|
|
- **Loyalty Account Number**: Số tài khoản khách hàng thân thiết nội bộ của hệ thống.
|
|
|
|
## Cấu trúc dữ liệu (Data Schema)
|
|
|
|
Bản ghi Statement Enquiry bao gồm thông tin tổng hợp chu kỳ và chi tiết giao dịch phát sinh:
|
|
|
|
### 1. Thông tin tài khoản & Chu kỳ (Account & Cycle Info)
|
|
- **Loyalty Account Number**: Số tài khoản Loyalty.
|
|
- **Product Account Number / Type**: Số và loại tài khoản sản phẩm (lookup từ ASN trong bảng Statement).
|
|
- **Pool ID**: Mã Pool cấu hình sao kê.
|
|
- **Cycle Start Date / Cycle Statement Date**: Ngày bắt đầu và kết thúc (chốt) của chu kỳ sao kê.
|
|
|
|
### 2. Thông tin số dư (Balance Summary)
|
|
- **Statement Opening Balance**: Số dư điểm đầu kỳ (mang từ cuối kỳ trước sang).
|
|
- **Total Award**: Tổng số điểm thưởng kiếm được trong kỳ.
|
|
- **Total Redeem**: Tổng số điểm đã sử dụng (đổi quà) trong kỳ.
|
|
- **Total Adjust**: Tổng số điểm được điều chỉnh trong kỳ.
|
|
- **Statement Closing Balance**: Số dư điểm tích lũy cuối kỳ.
|
|
- **Expired Points**: Số dư điểm trong các bucket đã quá hạn nhưng chưa bị hệ thống thu hồi (forfeited).
|
|
|
|
### 3. Chi tiết giao dịch trong kỳ (Transaction Summary)
|
|
- **Last Transaction Date**: Ngày post giao dịch cuối cùng trong chu kỳ này.
|
|
- **Reference Number**: Số tham chiếu giao dịch OLS.
|
|
- **Transaction Type**: Loại giao dịch (Award/Redeem/Adjust).
|
|
- **Unit**: Giá trị điểm phát sinh (được nhóm theo Reference No, Post Date, Transaction Date và Txn Type).
|
|
- **Post Date / Transaction Date**: Ngày đăng và ngày giao dịch thực tế.
|
|
|
|
## Cách hoạt động (How It Works)
|
|
|
|
- **Cấp độ lưu trữ**: OLS hỗ trợ sao kê ở cấp độ Khách hàng (Customer) và Tài khoản (Account). Tuy nhiên, bản ghi vật lý luôn được lưu trữ ở cấp độ Tài khoản cho từng Statement Pool tương ứng.
|
|
- **Xử lý tự động (Batch)**: Các bản ghi sao kê không sinh ra realtime (thời gian thực) mà được tổng hợp định kỳ bởi OLS batch jobs khi kết thúc chu kỳ.
|
|
- **View-only**: Màn hình Statement Enquiry cung cấp tính năng tra cứu (Read-only) các bản ghi sao kê đã được chốt (active statement records), không cho phép thao tác sửa xóa.
|
|
- **Công thức chốt số**: `Closing Balance = Opening Balance + Total Award - Total Redeem ± Total Adjust`.
|
|
|
|
## Mối quan hệ với modules khác
|
|
|
|
- **Account**: Sao kê luôn gắn liền với một Tài khoản (Account) cụ thể.
|
|
- **Pool Definition**: Bản ghi sao kê chỉ theo dõi biến động điểm của một Pool nhất định (Statement Pool).
|
|
- **Transaction History**: Chi tiết các giao dịch hiển thị trong sao kê chính là các bản ghi từ lịch sử giao dịch phát sinh trong chu kỳ (Cycle Start Date đến Cycle Statement Date).
|
|
|
|
## Ví dụ thực tế
|
|
|
|
Tài khoản Thẻ tín dụng A có chu kỳ sao kê từ 01/10 đến 31/10 cho Pool "Điểm thưởng thường niên".
|
|
- **Opening Balance** (01/10): 1,000 điểm.
|
|
- **Trong kỳ** (01/10 - 31/10): Phát sinh 3 giao dịch mua sắm (Tổng Award = 500 điểm), đổi quà 1 lần (Tổng Redeem = 200 điểm).
|
|
- **Batch job** chạy đêm 31/10 sẽ chốt bản ghi Statement tháng 10 cho tài khoản A: Total Award = 500, Total Redeem = 200, Closing Balance = 1,300 điểm.
|