Item Master là mô-đun lõi quản lý thông tin chi tiết của mọi loại vật phẩm (Item) có thể dùng để quy đổi điểm thưởng (Redemption) trên hệ thống OLS. Nó định nghĩa toàn bộ thuộc tính sản phẩm, phân loại tính chất vật lý (Miles, Physical, eVoucher, Cashback,...), kiểm soát tồn kho (Inventory) và thiết lập cơ chế kích hoạt các giao dịch đổi điểm/thưởng điểm đi kèm.
Thuật ngữ liên quan
Item Type: Phân loại tính chất vật lý của vật phẩm: Miles (Dặm bay), Physical (Hàng hiện vật), eVoucher (Mã điện tử), Donation (Quyên góp), Cash rebate (Hoàn tiền), Other.
Redemption Transaction Code: Mã giao dịch (OLS TC) dùng để ghi nhận log nghiệp vụ khi đổi món hàng này.
Award Transaction Code: Mã giao dịch (OLS TC) dùng để kích hoạt (Trigger) một Campaign Rule (tặng thêm điểm thưởng) ngay khi khách hàng đổi món hàng này.
Track Quantity on Hand: Cờ kiểm soát tồn kho (Inventory Control). Nếu kích hoạt, hệ thống sẽ trừ dần số lượng (Quantity) lưu trong Database mỗi khi có khách hàng đổi quà.
Face Value: Giá trị thực tế của vật phẩm (VD: số tiền cash rebate, số dặm miles). Khác với giá điểm đổi (Item Price).
Cấu trúc dữ liệu (Data Schema)
1. Thông tin chung (General Information)
Field
Description
Type
Item Code / Name
Mã định danh duy nhất và Tên hiển thị mặc định của vật phẩm.
X(10) / X(50)
Catalogue / Category
Catalog và Category chứa vật phẩm này.
Drop-down
Redemption From / To
Thời hạn áp dụng đổi quà. Sau khi vật phẩm đã phát sinh giao dịch Redemption đầu tiên, hệ thống sẽ khóa ngày From và chỉ cho phép sửa ngày To.
Date
Item Type
Phân loại vật phẩm (Miles, Physical, eVoucher, Donation, Cash rebate, Other).
Radio
Redemption Store
Đối tác (Merchant) cung cấp hoặc tài trợ vật phẩm này.
Drop-down
Redemption / Award TC
Mã OLS Transaction Code dùng để ghi log / dùng để thưởng thêm điểm (Tùy chọn).
Drop-down
Display on Member Site / Hot item
Cờ bật/tắt hiển thị lên Web/App và cờ đánh dấu là Sản phẩm Nổi bật (Hot).
Switch
2. Định giá & Kho hàng (Value & Inventory)
Field
Description
Type
Face value (Trị giá)
Giá trị thực tế của vật phẩm mà khách hàng nhận được (Ví dụ: Giá trị số tiền Cash rebate, số dặm Miles). Chỉ áp dụng cho Cash rebate/eVoucher/Miles.
9(14,2)
Voucher Code
Nếu Item Type = eVoucher, bắt buộc phải chọn tập Mã eVoucher tương ứng lấy từ mô-đun Voucher Code (quản lý kho serial code).
Drop-down
Track Quantity on Hand
Bật/tắt việc theo dõi tồn kho. Mặc định hệ thống tự động ép thành ON (và không cho tắt) nếu Item Type là eVoucher (Voucher Code).
Switch
Initialize Quantity
Số lượng kho ban đầu. Không áp dụng cho eVoucher vì số lượng eVoucher được quản lý ngầm bởi số lượng mã khả dụng trong pool Voucher Code.
Tên vật phẩm, Mô tả ngắn, Chi tiết (Content), Hướng dẫn sử dụng (How to use), Điều khoản (T&C) hỗ trợ cấu hình đa ngôn ngữ.
Text
Image Group / Image / Sort
Cấu hình bộ ảnh hiển thị cho Item và thứ tự xuất hiện, chọn từ Image Stock hoặc tải lên trực tiếp (Quick Add).
Image
4. Thông tin liên hệ (Contact and Address)
Field
Description
Type
City / Address / Email / Phone
(Tùy chọn) Địa chỉ và thông tin liên hệ của cửa hàng / địa điểm vật lý có thể sử dụng vật phẩm này.
Text
Cách hoạt động (How It Works)
Ràng buộc hiệu lực (Validation Constraint): OLS sẽ báo lỗi (Reject) ngay lập tức nếu quản trị viên nhập thời hạn Redemption From / To của Item nằm ra ngoài khoảng thời gian có hiệu lực của Catalogue/Category chứa nó.
Tồn kho (Inventory): Khi có giao dịch Redemption thành công, hệ thống giảm Quantity hiện tại đi tương ứng. Nếu hết số lượng, API báo hết hàng không thể đổi quà.
Nội dung Đa ngôn ngữ (T&C Injection): Nội dung Terms & Conditions cấu hình tại mô-đun này sẽ được API (Web Service) trả về nguyên vẹn và hệ thống tự động sử dụng đoạn Text này để nội suy (Merge) vào các mẫu email/thư thông báo đổi thưởng gửi cho khách hàng.
Hành vi đặc biệt của eVoucher: Khi Item Type = eVoucher, hệ thống tự động:
Ép Track Quantity on Hand = ON (không cho tắt)
Số lượng tồn kho = số mã Voucher No còn trạng thái New trong Voucher Code pool
Face Value lấy từ cấu hình Voucher Code (không nhập thủ công)
Award TC Trigger: Nếu Item có cấu hình Award TC, khi khách hàng đổi quà thành công, hệ thống sẽ tạo thêm 1 giao dịch với Transaction Code đó để kích hoạt Campaign Rule (VD: tặng thêm 100 điểm bonus khi đổi quà ≥ 500 điểm).
Mối quan hệ với modules khác
Catalogue / Category: Item phải thuộc về 1 Catalogue → 1 Category. Thời hạn Redemption của Item bị giới hạn bởi thời hạn Category cha.
Item Price: Item Master chỉ định nghĩa thuộc tính hàng hóa. "Giá bán" (Cần bao nhiêu điểm để đổi) được cấu hình riêng lẻ tại mô-đun Item Price — hỗ trợ định giá theo tier (hạng thẻ).
Voucher Code: Nguồn cung cấp kho serial code để xả hàng nếu Item Type là eVoucher. Số lượng mã còn trạng thái New = Tồn kho khả dụng.
Campaign Rule (Award TC): Nếu Item cấu hình Award TC, giao dịch đổi quà sẽ trigger thêm Campaign Rule để thưởng bổ sung.
Ví dụ thực tế
Tạo vật phẩm eVoucher "Giảm 500K Lazada":
Admin tạo Item mới: Item Code = EVCH_LZD500K, Item Name = "eVoucher Lazada giảm 500,000 VND".
Item Type = eVoucher → hệ thống tự bật Track Quantity on Hand = ON.
Voucher Code = LZD500K_2024Q3 (lô 10,000 mã đã upload sẵn từ đối tác Lazada).
Face Value = 500,000 VND. Redemption TC = RED_EVOUCHER.
Award TC = BONUS_RED_100 (khi đổi quà thành công → tự sinh giao dịch thưởng thêm 100 điểm cho khách).
Cấu hình T&C: "Mỗi tài khoản sử dụng tối đa 1 lần. Áp dụng cho đơn hàng từ 1,000,000 VND."
Redemption From = 01/07/2024, To = 30/09/2024.
Khi khách hàng đổi 5,000 điểm (cấu hình trong Item Price) → hệ thống trả về 1 mã Voucher ngẫu nhiên từ lô LZD500K_2024Q3, đồng thời tặng thêm 100 điểm bonus qua Award TC.