63 lines
4.4 KiB
Markdown
63 lines
4.4 KiB
Markdown
---
|
|
card_id: "campaign/pool_conversion_rate"
|
|
title: "Tỷ lệ chuyển đổi Quỹ (Pool Conversion Rate)"
|
|
domain: "campaign"
|
|
related_cards:
|
|
- "campaign/pool_definition"
|
|
- "customer/transaction_history"
|
|
tags: ["conversion rate", "buy rate", "sell rate", "currency", "GL"]
|
|
---
|
|
|
|
# Tỷ lệ chuyển đổi Quỹ (Pool Conversion Rate)
|
|
|
|
## Mô tả ngắn
|
|
|
|
Pool Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi Quỹ) quản lý tỷ giá quy đổi giữa đơn vị của một Pool (ví dụ: Điểm) và đồng tiền cơ sở (Base Currency) của hệ thống (ví dụ: VND). Tỷ lệ này được sử dụng để định giá các giao dịch cấp phát (award), đổi điểm (redeem), và điều chỉnh (adjustment) nhằm ghi nhận vào hệ thống Sổ cái (GL - General Ledger).
|
|
|
|
## Thuật ngữ liên quan
|
|
|
|
- **Base Currency**: Đồng tiền cơ sở của hệ thống để làm chuẩn quy đổi giá trị tài chính.
|
|
- **Buy Rate**: Tỷ giá mua, là lượng Base Currency cần thiết để mua 1 đơn vị Pool.
|
|
- **Sell Rate**: Tỷ giá bán, là lượng Base Currency thu lại khi tiêu/đổi 1 đơn vị Pool.
|
|
- **Effective Record**: Bản ghi tỷ giá đang trong thời gian có hiệu lực (từ Start Date đến End Date).
|
|
- **GL (General Ledger)**: Sổ cái kế toán, nơi ghi nhận các hạch toán tài chính của các giao dịch cấp phát/tiêu điểm.
|
|
|
|
## Cấu trúc dữ liệu (Data Schema)
|
|
|
|
### Mã tỷ lệ chuyển đổi (Pool Conversion Rate Code)
|
|
| Field | Description | Type |
|
|
|---|---|---|
|
|
| Pool conversion Rate Code | Mã đại diện cho tỷ lệ chuyển đổi, chứa ít nhất một chữ cái. | X(10) |
|
|
| Description | Tên mô tả của loại tiền tệ/tỷ giá (hiển thị trên dropdown, báo cáo). | X(30) |
|
|
|
|
### Chi tiết Tỷ lệ chuyển đổi (Pool conversion Rate)
|
|
| Field | Description | Type |
|
|
|---|---|---|
|
|
| Buy Rate | Số lượng Base Currency cần để mua 1 đơn vị Pool. Dùng để định giá các giao dịch cộng điểm/cấp phát để hạch toán lên GL. | 9(6,2) > 0 |
|
|
| Sell Rate | Số lượng Base Currency nhận được khi đổi 1 đơn vị Pool. Dùng để định giá các giao dịch tiêu điểm/trừ điểm (non-catalogue) để hạch toán lên GL. | 9(6,2) > 0 |
|
|
| Effective From Date | Ngày bắt đầu hiệu lực của tỷ giá. | Date |
|
|
| Effective End Date | Ngày kết thúc hiệu lực của tỷ giá (phải >= From Date). | Date |
|
|
|
|
## Cách hoạt động (How It Works)
|
|
|
|
- **Định giá giao dịch cộng điểm (Award/Positive Adjust)**: Khi có giao dịch thưởng điểm hoặc điều chỉnh tăng, hệ thống dùng **Buy Rate** có hiệu lực tại thời điểm đó để tính giá trị tài chính của điểm, sau đó gửi thông tin này để ghi sổ cái (GL).
|
|
- **Định giá giao dịch trừ điểm (Redeem/Negative Adjust)**: Khi có giao dịch đổi điểm (cho các phần thưởng không nằm trong catalogue) hoặc điều chỉnh giảm, hệ thống dùng **Sell Rate** có hiệu lực tại thời điểm đó để tính toán chi phí (cost) và ghi sổ cái.
|
|
- **Xác định tỷ giá có hiệu lực**: Một Pool Conversion Rate Code có thể có nhiều bản ghi tỷ giá với khoảng thời gian khác nhau (Start Date - End Date). Trong trường hợp có nhiều bản ghi cùng có hiệu lực tại một thời điểm, hệ thống sẽ ưu tiên sử dụng bản ghi có Start Date gần nhất (latest).
|
|
|
|
## Mối quan hệ với modules khác
|
|
|
|
- **Pool Definition**: Mỗi Pool phải được gắn với một Pool Conversion Rate Code. Khi xử lý giao dịch trên Pool, tỷ lệ quy đổi của Code này sẽ được áp dụng.
|
|
- **Transaction History**: Các giao dịch phát sinh sẽ tra cứu tỷ giá từ cấu hình này để lưu giá trị tài chính quy đổi.
|
|
|
|
## Ví dụ thực tế
|
|
|
|
Tạo mã quy đổi "PNT_VND" cho quỹ điểm Loyalty.
|
|
Base Currency là VND.
|
|
Cấu hình tỷ giá:
|
|
- Buy Rate = 100 (Cần 100 VND để sinh ra 1 điểm).
|
|
- Sell Rate = 80 (Khách hàng tiêu 1 điểm tương đương 80 VND).
|
|
- Effective: 01/01/2026 đến 31/12/2026.
|
|
|
|
Khi khách hàng được thưởng 50 điểm, hệ thống tính toán giá trị: 50 * 100 = 5,000 VND và đẩy bút toán ghi nợ 5,000 VND vào GL.
|
|
Khi khách hàng tiêu 20 điểm, chi phí ghi nhận là 20 * 80 = 1,600 VND.
|