63 KiB
Phân tích Use Cases - Event Processor Service
Dựa trên các trao đổi và hệ sinh thái hiện tại của nền tảng, tài liệu này đã được cập nhật lại để làm rõ luồng xử lý và kiến trúc cho 13 Use Cases.
1. Các Thành phần Hệ thống Hiện tại (System Topology)
Dưới đây là các component đang có sẵn và vai trò của chúng trong luồng xử lý sự kiện:
- Nguyên tắc cốt lõi: Các giao dịch tài chính/điểm thưởng cần sự chính xác, an toàn tuyệt đối.
- Kafka: Xương sống giao tiếp bất đồng bộ giữa các service.
- PostgreSQL: Database chính yếu (lưu trữ an toàn, ACID).
- Redis: Hiện tại CHỈ làm cache server, chỉ dùng khi thực sự cần thiết (Không dùng làm primary data store cho counter/state quan trọng).
- Doris: Data Warehouse (Dùng cho BI, Dashboard, Reporting, Segment).
- transaction-service: Core Engine của hệ thống (Xử lý giao dịch tài chính, Rule Engine, cộng/trừ điểm, tặng voucher, xử lý các bộ đếm - counter). Lắng nghe (consume) từ Kafka
events-topic. - event-processor-service: Đóng vai trò Event Gateway/Router. Nhận event từ các nguồn (Client/Service) -> Validate/Định tuyến -> Đẩy vào Kafka
events-topic. - notification-service: Chịu trách nhiệm push noti (SMS/Email/Firebase). Lắng nghe từ Kafka
noti-topic. - marketing-service: Chịu trách nhiệm lập lịch (Scheduler), quét tập khách hàng theo chiến dịch.
- attribute-service: Quản lý Dynamic Attribute (mô hình EAV) để tạo thuộc tính động cho Customer, Card, Product_Account, Items
- member-app & merchant-app: Ứng dụng Frontend cho khách hàng và đối tác.
2. Bảng Tổng hợp Use Cases
| Use Case ID | Event | User case | Outcome |
|---|---|---|---|
| UC-01 | Login | First login | Với lần đăng nhập đầu tiên vào portal (ngay sau khi kích hoạt): 1. Khách hàng nhận 1 in-app message (Display CP) chào mừng ngay khi đăng nhập thành công (realtime) 2. Khách hàng nhận được tin nhắn OTT ( marketing CP) thông báo các chương trình ưu đãi cho hội viên mới 3. Khách hàng nhận dc 100 điểm thưởng (Đi kèm push noti trên app ) |
| UC-02 | Login | Daily login counter | Khách hàng đăng nhập liên tiếp 7 ngày liên tục nhận 100 điểm Khách hàng đăng nhập chuỗi 30 ngày liên tiếp nhận 500 điểm Giới hạn số lần thưởng 1k điểm/ 1 năm |
| UC-03 | View item | View item | Khách hàng nhấn vào xem detail quà trên cổng portal từ home page hay từ phần refer item khi đang xem item khác ... Hệ thống cập nhật số lần xem của từng item và item xem gần đây nhất để làm thuộc tính cho display campaign phần recommned for you |
| UC-04 | Transfer balance | Transfer balance | Khách hàng thực hiện chuyển điểm sang cho tài khoản loy khác. Hệ thống thực hiện giao dịch điều chỉnh tăng/giảm điểm tương ứng |
| UC-05 | Login | In-inacive account | Gửi noti cho khách hàng |
| UC-06 | Welcome offer | Welcome offer | Khách hàng mở thẻ mới => hệ thống thưởng 100 điểm |
| UC-07 | Update profile | Update profile | Khách hàng toàn tất cập nhật đầy đủ thông tin liên lạc trên portal trước ngày 30/09 sẽ được thưởng 100 điểm |
| UC-08 | Survery | Complete survey | Với các khác hàng chưa thực hiện khảo sát hệ thống hiển thị khảo sát khi khách hàng đăng nhập vào app. Khách hàng hoàn thành một khảo sát trên cổng portal được thưởng 1 voucher và khảo sát không được hiển thị cho lần đăng nhập sau |
| UC-09 | Redeem | Redeem item | Khách hàng thực hiện đổi quà trên portal, hệ thống hoàn tất giao dịch và hiển thị noti thông báo |
| UC-10 | Merchant app | Scan voucher | Merchant staff quét voucher trên merchant app, hệ thống hiển thị thông báo trên cổng portal thông báo về việc voucher đã được sử dụng thành công |
| UC-11 | Retention | Retention | Hệ thống gửi thông báo cho khách hàng có mật khẩu sắp hết hạn ( Cần trace được tệp khách hàng để gửi thông báo) |
| UC-12 | Most redeem item | Most redeem item | Khi khách hàng redeem item hệ thống cần cập nhật số lượng item |
| UC-13 | Retention | Retention | Khách hàng không có txn trong vòng 3 tháng sẽ được nhận ưu đãi riêng (Hệ thống cần track được thời điểm giao dịch gần nhất khi khách hàng phát sinh các giao dịch - Không tính các txn phát sinh chủ động bởi OLS) |
3. Đánh giá lại Kiến trúc (Re-evaluation)
Với hệ sinh thái hiện tại (đặc biệt: transaction-service là Rule Engine + Counter, và Redis chỉ làm cache), vai trò của event-processor-service đã thay đổi so với góc nhìn ban đầu. Nó KHÔNG phải là nơi tính toán Rule (Rule Engine), mà là Cửa ngõ tiếp nhận và định tuyến sự kiện (Event Ingestor & Router).
Dưới đây là đánh giá lại phương án xử lý cho từng nhóm vấn đề:
Vấn đề 1: Xử lý Login & Counter (UC-01 & UC-02)
- Ràng buộc: Event
Logincó tần suất rất cao (nhiều lần/ngày/user). Nếu đẩy tất cả vàotransaction-servicesẽ gây nghẽn Core Engine. Tuy nhiên, UC-01 lại yêu cầu realtime cho lần đầu. - Phương án điều chỉnh (Tách biệt logic qua Attribute Service):
- UC-01 & UC-02 (First Login & Daily Login): Đều sử dụng chung event
Login(Loại Counter Event), được đẩy vàotracking-topic. attribute-servicesẽ hứngLoginvà thực hiện đồng thời 2 rule:- First Login Bonus (UC-01): Sử dụng instruction
SET_TRUE_ONCEtrên attributefirst_login_flag. Nếu gán True thành công (tức là đăng nhập lần đầu), hệ thống sẽ trigger eventFirst_Login_Rewardgửi vàoevents-topicđể TP cộng 100 điểm ngay lập tức. - Daily Login Counter (UC-02): Tính toán
last_login_datevàcurrent_streak. Tránh được việc lưu rác vào TP (Idempotent nếu login nhiều lần 1 ngày). Khi streak chạm 7 hoặc 30 ngày, bắn trigger event (Login_Streak_7_Days) vàoevents-topic.
- First Login Bonus (UC-01): Sử dụng instruction
- UC-01 & UC-02 (First Login & Daily Login): Đều sử dụng chung event
Vấn đề 2: Xử lý Tracking & Counter Events — Pattern "Accumulate & Trigger" (UC-03 & UC-12)
-
Ràng buộc:
transaction-servicexử lý giao dịch tài chính. Tuyệt đối không để các event theo dõi hành vi (tracking) làm nghẽn luồng tài chính cốt lõi. -
Ý kiến của anh: Cần có giải pháp để xác định event thuộc loại counter (có thể cân nhắc Dynamic Attribute), phân loại vào topic riêng. Chỉ khi đạt mức cấu hình (threshold) thì mới trigger gửi vào
events-topicđểtransaction-servicexử lý. -
Phương án: Pattern "Accumulate & Trigger" dùng Dynamic Attribute
Ý tưởng cốt lõi:
event-processor-servicephân loại event thành 2 nhóm:- Direct Events (Login, Redeem, Transfer...): Đẩy thẳng
events-topic→transaction-service. - Counter Events (ViewItem, RedeemItem count...): Đẩy vào
tracking-topic→ tích lũy counter quaattribute-service→ chỉ khi chạm ngưỡng mới triggerevents-topic.
Luồng xử lý chi tiết:
member-app ──(ViewItem)──▶ event-processor-service │ │ Phân loại: Counter Event ▼ tracking-topic (Kafka) │ ▼ attribute-service │ ┌──────────┴──────────┐ │ 1. Tăng counter │ │ (Dynamic Attr) │ │ 2. Check threshold │ │ (cấu hình) │ └──────────┬──────────┘ │ Counter < threshold? ┌───────┴───────┐ │ YES │ NO (đạt ngưỡng) ▼ ▼ (dừng) events-topic (Kafka) │ ▼ transaction-service (cộng điểm/voucher)Ví dụ cụ thể cho UC-03 (View Item):
- Cấu hình Rule: "Xem 10 sản phẩm khác nhau trong tuần → thưởng 50 điểm".
attribute-servicetạo Dynamic Attributeweekly_view_count(type: INTEGER) cho entityCustomer.- Mỗi event
ViewItem→attribute-servicetăng counterweekly_view_count+= 1. - Khi
weekly_view_count>= 10 →attribute-servicebắn eventCounter_Threshold_Reachedvàoevents-topic. transaction-servicehứng event → cộng 50 điểm → reset counter.
Ví dụ cụ thể cho UC-12 (Most Redeem Item):
- Cấu hình Rule: Counter thuần túy, không cần trigger (chỉ cập nhật số lượng).
attribute-servicetạo Dynamic Attributetotal_redeem_count(type: INTEGER) cho entityProduct(Item).- Mỗi event
ItemRedeemed→attribute-servicetăng counter → Portal query attribute này để hiển thị "Most Popular".
Thống nhất giải pháp cho 2 câu hỏi mở (Theo hướng giảm tải TP):
Q1: Ai quản lý cấu hình threshold?
- Phương án chốt: Đặt cấu hình threshold ngay tại cấu hình events / metadata của Dynamic Attribute (trong
attribute-service), tách biệt hoàn toàn khỏitransaction-service. - Lý do & Luồng chạy: Để giảm tải tối đa cho
transaction-service(TP). Nhóm Event/Attribute sẽ hoạt động độc lập (self-contained).- Attribute
weekly_view_countsẽ lưu kèm cấu hình:{ threshold: 10, trigger_event: "View_10_Items_Reward" }. - Cứ mỗi event
ViewItem,attribute-servicetự tăng counter và tự đối chiếu với threshold nội tại. - CHỈ KHI chạm ngưỡng 10,
attribute-servicemới sinh ra 1 eventView_10_Items_Rewardđẩy vàoevents-topic. Lúc này TP mới nhảy vào cuộc để cộng điểm.
- Attribute
Q2: Reset counter khi nào? Ai chịu trách nhiệm?
- Phương án chốt: Hoạt động theo mô hình tự trị.
- Tự reset khi Trigger: Ngay khoảnh khắc
attribute-serviceđẩy eventView_10_Items_Rewardđi, nó tự động reset counter của user đó về 0 (hoặc trừ đi 10). Không cần đợi TP xử lý xong để giảm giao tiếp vòng vèo (vì đây là event tracking, chấp nhận eventual consistency). - Reset theo chu kỳ (Time-based): Đối với các counter có thời hạn (ví dụ: đếm trong tuần), hệ thống cần cơ chế Cronjob (từ
marketing-servicehoặc nội tạiattribute-service) quét và reset toàn bộ counter về 0 vào lúc 00:00 thứ Hai hàng tuần.
- Tự reset khi Trigger: Ngay khoảnh khắc
- Direct Events (Login, Redeem, Transfer...): Đẩy thẳng
Vấn đề 3: Dynamic Attribute cho Khảo sát (UC-08)
- Phương án điều chỉnh (Event-Driven hoàn toàn):
- Trạng thái "đã làm khảo sát" được lưu động bằng EAV trong
attribute-service. - Không cần gọi API đồng bộ. Khi user hoàn thành,
member-appchỉ cần bắn eventSurvey_Completed(loạiCOUNTER) vềevent-processor-service. - Event Processor sẽ tự động route song song:
- Đẩy vào
events-topic:transaction-servicehứng để tặng voucher. - Đẩy vào
tracking-topic:attribute-servicehứng và thực thi lệnhSET_TRUE_ONCEđể update attributesurvey_completed = true.
- Đẩy vào
- Trạng thái "đã làm khảo sát" được lưu động bằng EAV trong
Vấn đề 4: Time-based Triggers & Cross-System (UC-11, UC-13, UC-10)
- UC-11 & UC-13 (Retention):
marketing-servicechạy Cronjob quét database (PostgreSQL). Tìm ra danh sách User thoả mãn -> Bắn event vàoevents-topic.transaction-servicehứng và cấp ưu đãi, sau đó đẩy thông báo sangnoti-topic. - UC-10 (Merchant Scan Voucher):
merchant-appquét mã -> gọi API củatransaction-service.transaction-servicexử lý trừ voucher trong DB (đảm bảo ACID). Thành công -> bắn eventVoucher_Redeemedvàonoti-topic->notification-servicehứng và gọi Firebase push realtime hiển thị thông báo lênmember-app.
4. Tóm lược Vai trò của Event Processor
Dưới góc nhìn kiến trúc mới nhất, event-processor-service là một Smart Event Gateway:
- Ingest & Validate: Hứng mọi loại event từ Client (member-app, hệ thống ngoài). Đảm bảo schema của event đúng định dạng chuẩn.
- Classify (Phân loại): Xác định event thuộc loại nào:
- Direct Event → Cần xử lý logic/tài chính ngay.
- Counter Event → Cần tích lũy trước khi trigger.
- Notification Event → Cần gửi thông báo trực tiếp.
- Routing (Định tuyến):
- Direct Events (Redeem, Transfer, Profile_Completed...) →
events-topic→transaction-service. - Counter Events (Login, ViewItem, RedeemItem count...) →
tracking-topic→attribute-service(tích lũy, khi đạt threshold → triggerevents-topic). - Notification Events →
noti-topic→notification-service.
- Direct Events (Redeem, Transfer, Profile_Completed...) →
┌─────────────────────────────────────┐
member-app ─────────────┐ │ event-processor-service │
merchant-app ───────────┤ │ │
marketing-service ──────┤ │ ┌─────────┐ ┌────────────────┐ │
profile-service ────────┼──▶│ │ Validate │──▶│ Classify & │ │
... │ │ └─────────┘ │ Route │ │
│ │ └───┬────┬────┬──┘ │
│ └────────────────────┼────┼────┼──────┘
│ │ │ │
│ ┌────────┘ │ └────────┐
│ ▼ ▼ ▼
│ events-topic tracking-topic noti-topic
│ │ │ │
│ ▼ ▼ ▼
│ transaction- attribute- notification-
│ service service service
│ (Rule Engine) (Tracking (SMS/Email/
│ (TP Counter) Counter/EAV) Firebase)
│ (±Điểm/Vch) (Trigger)
│ │ │
│ │ ┌────────┘
│ │ │ (threshold reached)
│ │◀───┘
│ │
│ ▼
│ noti-topic
│ │
│ ▼
│ notification-service
└─────────────────────────────────────────
5. Các Câu hỏi Cần Bàn bạc với Team
Các phương án ở trên dựa trên giả định ban đầu trong quá trình phân tích. Dưới đây là tổng hợp tất cả các quyết định kiến trúc cần team xác nhận hoặc thảo luận thêm.
5.1. Kiến trúc Tổng quan
| # | Câu hỏi | Giả định hiện tại | Cần xác nhận |
|---|---|---|---|
| A1 | Fat Event vs Thin Event: Event gửi vào hệ thống nên chứa sẵn context (Fat) hay chỉ chứa ID (Thin) rồi service tự tra cứu? | Hybrid: Profile API bắn Fat Event (Profile_Completed), còn Login là Thin Event (Event Processor/TP tự check). |
Team có đồng ý mô hình hybrid này không? Có event nào khác cần là Fat Event? |
| A2 | Vai trò của event-processor-service: Nó chỉ là Gateway/Router hay cần tham gia xử lý logic? |
Chỉ làm Smart Gateway: Ingest → Classify → Route. Không chứa business logic. | Có trường hợp nào Event Processor cần tự xử lý logic trước khi route không? |
| A3 | Phân tách Kafka Topics: Hiện tại có events-topic và noti-topic. Có cần thêm tracking-topic cho counter events không? |
Cần thêm tracking-topic để tách luồng tracking/counter khỏi luồng giao dịch tài chính. |
Team đồng ý tách thêm topic? Hay dùng cách khác (VD: header-based routing trên cùng 1 topic)? |
5.2. Xử lý Login & Trạng thái Khách hàng (UC-01, UC-02, UC-05)
| # | Câu hỏi | Giả định hiện tại | Cần xác nhận |
|---|---|---|---|
| B1 | First Login Event (UC-01): Dùng Login chung với chuỗi đăng nhập. |
Dùng SET_TRUE_ONCE để bắn trigger event First_Login_Reward. |
Cần đảm bảo UI Client xử lý popup thưởng 100 điểm realtime khi nhận Noti trả về. |
| B2 | Phát hiện "Inactive" (UC-05) như thế nào? Bao nhiêu ngày không đăng nhập? | Sử dụng phép toán CHECK_AND_UPDATE_TIMER tại Event Processor. Khi Login, EP đóng gói lệnh check last_login_date gửi sang Attribute Service tính toán khoảng thời gian (Gap). |
Chốt lại ngưỡng bao nhiêu ngày thì gửi Noti Welcome Back (VD: 90 ngày)? Có cần cấu hình ngưỡng này khác nhau cho từng hạng thẻ không? |
| B3 | Reset Counter Login (UC-02): Khi user lỡ 1 ngày, streak bị reset về 0. | attribute-service tự so sánh last_login_date để reset streak. |
Logic "ngày" tính theo múi giờ nào (VD: UTC+7)? Hệ thống có ghi nhận time zone của user không? |
| B4 | Giới hạn 1k điểm/năm (UC-02): Tính theo năm dương lịch hay 365 ngày kể từ lần thưởng đầu tiên? | Năm dương lịch (01/01 - 31/12). | Xác nhận lại logic tính năm. |
5.3. Counter Events & Tracking (UC-03, UC-12)
| # | Câu hỏi | Giả định hiện tại | Cần xác nhận |
|---|---|---|---|
| C1 | Pattern "Accumulate & Trigger": Counter events (ViewItem) được tích lũy ở attribute-service bằng Dynamic Attribute. Khi đạt threshold thì mới trigger sang events-topic. |
attribute-service đảm nhận việc đếm và check threshold. |
attribute-service hiện có khả năng consume Kafka topic không? Hay cần build thêm consumer module? |
| C2 | Cấu hình threshold nằm ở đâu? | Đề xuất: Gắn vào metadata của Dynamic Attribute (VD: attribute weekly_view_count có field threshold: 10). Attribute-service self-contained. |
Hay nên để transaction-service (Rule Engine) quản lý threshold vì đó là business rule? |
| C3 | Reset counter khi nào? | Kết hợp: (1) Reset sau khi thưởng (TP bắn Counter_Reset_Command), (2) Reset theo chu kỳ bởi marketing-service Cronjob (dọn dẹp). |
Chu kỳ reset cụ thể là gì (weekly/monthly)? Có counter nào không cần reset (UC-12: tổng lượt redeem)? |
| C4 | UC-03: Dữ liệu "Recently Viewed" (Recommend for You): Lưu ở đâu để query nhanh cho trang chủ? | Dynamic Attribute trong PostgreSQL, có thể dùng Redis làm cache. | Có yêu cầu về thời gian phản hồi (latency) cho phần Recommend? Có cần real-time hay batch update là đủ? |
5.4. Luồng Giao dịch & Orchestration (UC-04, UC-06, UC-09, UC-10)
| # | Câu hỏi | Giả định hiện tại | Cần xác nhận |
|---|---|---|---|
| D1 | UC-09 (Redeem): Event Processor chỉ route, transaction-service hoàn tất giao dịch (trừ điểm, chốt kho), notification-service gửi noti. |
Event Processor KHÔNG tham gia xử lý giao dịch. | Luồng Redeem hiện tại đã hoạt động theo mô hình này chưa, hay đang đi thẳng API? |
| D2 | UC-10 (Merchant Scan Voucher): merchant-app gọi thẳng API transaction-service, không đi qua Event Processor. |
Luồng đồng bộ (sync) vì cần response ngay cho Merchant. | Merchant app gọi API nào hiện tại? Có cần bổ sung API mới không? |
| D3 | UC-04 (Transfer Balance): Chuyển điểm giữa 2 tài khoản — giao dịch kép (debit + credit). | transaction-service xử lý cả 2 vế trong 1 transaction ACID. |
Đã có API transfer chưa? Có giới hạn số điểm chuyển không? |
5.5. Scheduled Jobs & Retention (UC-07, UC-08, UC-11, UC-13)
| # | Câu hỏi | Giả định hiện tại | Cần xác nhận |
|---|---|---|---|
| E1 | UC-07 (Update Profile): Logic "đầy đủ thông tin" do ai check? | Profile API tự check rồi emit Profile_Completed_Event. |
Profile API hiện có logic check completeness chưa? Danh sách field bắt buộc gồm những gì? |
| E2 | UC-07 (Update Profile): "Trước ngày 30/09" — đây là ngày cố định hay cấu hình được? | Cố định theo campaign. | Nếu campaign thay đổi mốc thời gian thì cập nhật ở đâu? |
| E3 | UC-08 (Survey): Trạng thái "đã làm khảo sát" lưu bằng Dynamic Attribute trong attribute-service. |
Tạo attribute survey_completed (BOOLEAN) cho entity Customer. |
Nếu có nhiều survey khác nhau thì sao? Cần 1 attribute per survey hay 1 attribute chung? |
| E4 | UC-11 (Password Expiring): marketing-service quét tập khách hàng có mật khẩu sắp hết hạn. |
marketing-service chạy Cronjob. |
Thông tin "ngày hết hạn mật khẩu" nằm ở DB nào? marketing-service có quyền truy cập DB đó không? Hay cần gọi API từ IAM? |
| E5 | UC-13 (Dormant 3 tháng): Xác định txn cuối cùng, không tính txn auto (phát sinh bởi OLS). | marketing-service query bảng transaction, filter loại trừ txn auto. |
Txn auto có flag riêng để phân biệt không? Query có nặng không nếu bảng transaction lớn? |
5.6. Notification & Push Realtime (UC-10)
| # | Câu hỏi | Giả định hiện tại | Cần xác nhận |
|---|---|---|---|
| F1 | Push realtime lên Portal: Khi Merchant quét voucher, Portal khách hàng nhận thông báo ngay lập tức. | Dùng Firebase Cloud Messaging (đã có sẵn). | Firebase hiện push tới member-app (mobile) hay cả web portal? Cần kiểm tra scope tích hợp. |
6. Sơ đồ Kiến trúc Tổng thể & Giải pháp Chi tiết từng Use Case
6.1. Architecture Diagram — Tổng thể hệ thống
graph TB
subgraph "Client Layer"
MA["member-app<br/>(Mobile/Web)"]
MRA["merchant-app<br/>(Mobile)"]
end
subgraph "Service Layer"
EP["event-processor-service<br/>(Smart Event Gateway)"]
TP["transaction-service<br/>(Rule Engine + TP Counter)"]
NS["notification-service<br/>(SMS/Email/Firebase)"]
MKT["marketing-service<br/>(Scheduler + Cronjob)"]
ATTR["attribute-service<br/>(Tracking Counter / EAV)"]
PROF["profile-service"]
end
subgraph "Message Broker (Kafka)"
ET["events-topic"]
TT["tracking-topic"]
NT["noti-topic"]
end
subgraph "Data Layer"
PG_TP["PostgreSQL<br/>(Transaction DB)"]
PG_ATTR["PostgreSQL<br/>(Attribute DB / EAV)"]
PG_MKT["PostgreSQL<br/>(Marketing DB)"]
REDIS["Redis (Cache Only)"]
end
%% Client → Event Processor
MA -->|"Login / ViewItem / Redeem<br/>Transfer / Survey"| EP
MRA -.->|"Scan Voucher<br/>(Sync API)"| TP
%% Event Processor → Kafka
EP -->|"Direct Events"| ET
EP -->|"Counter Events"| TT
EP -->|"Notification Events"| NT
%% Kafka → Consumers
ET --> TP
TT --> ATTR
NT --> NS
%% Attribute → Trigger
ATTR -->|"Threshold Reached"| ET
%% Transaction → Notification
TP -->|"Reward Granted"| NT
%% Marketing → Events
MKT -->|"Scheduled Events<br/>(Dormant)"| EP
MKT -->|"Direct Noti<br/>(Password)"| NT
%% Profile → Events
PROF -->|"Profile_Completed"| EP
%% Data connections
TP --> PG_TP
ATTR --> PG_ATTR
MKT --> PG_MKT
ATTR -.-> REDIS
%% Notification → Client
NS -->|"Firebase Push"| MA
6.2. Luồng Event Classification — Chi tiết phân loại
flowchart LR
INPUT["Incoming Event"] --> EP["event-processor-service"]
EP --> V{"Validate<br/>Schema"}
V -->|"INVALID"| REJECT["Reject + Log"]
V -->|"VALID"| C{"Classify<br/>Event Type"}
C -->|"Direct"| ET["events-topic"]
C -->|"Counter"| TT["tracking-topic"]
C -->|"Notification"| NT["noti-topic"]
ET --> TP["transaction-service"]
TT --> ATTR["attribute-service"]
NT --> NS["notification-service"]
Bảng phân loại Event:
| Event Type | Classification | Target Topic | Consumer |
|---|---|---|---|
| Login | Counter | tracking-topic |
attribute-service |
| Transfer_Balance | Direct | events-topic |
transaction-service |
| Welcome_Offer | Direct | events-topic |
transaction-service |
| Profile_Completed | Direct | events-topic |
transaction-service |
| Survey_Completed | Dual (Direct + Counter) | events-topic & tracking-topic |
transaction-service & attribute-service |
| Redeem_Item | Direct | events-topic |
transaction-service |
| View_Item | Counter | tracking-topic |
attribute-service |
| Item_Redeemed_Count | Counter | tracking-topic |
attribute-service |
| Password_Expiring | Notification | noti-topic |
notification-service |
| Dormant_User | Direct | events-topic |
transaction-service |
6.3. Giải pháp Chi tiết từng Use Case
UC-01 & UC-02: First Login & Daily Login
sequenceDiagram
participant MA as member-app
participant EP as event-processor
participant TT as Kafka (tracking-topic)
participant ATTR as attribute-service
participant ET as Kafka (events-topic)
participant TP as transaction-service
participant KN as Kafka (noti-topic)
participant NS as notification-service
MA->>EP: Login Event
EP->>EP: Classify: Counter Event
EP->>TT: Publish Login
TT->>ATTR: Consume Login Event
par UC-01: First Login Bonus (SET_TRUE_ONCE)
ATTR->>ATTR: Check first_login_flag == false?
alt Is First Login
ATTR->>ATTR: Update first_login_flag = true
ATTR->>ET: Publish First_Login_Reward
end
and UC-02: Daily Login Streak
ATTR->>ATTR: Update last_login_date & current_streak
alt streak == 7
ATTR->>ET: Publish Login_Streak_7_Days
else streak == 30
ATTR->>ET: Publish Login_Streak_30_Days
end
end
ET->>TP: Consume Reward Events (First/Streak)
TP->>TP: Cộng điểm
TP->>KN: Publish Reward_Noti
KN->>NS: Consume notifications
NS->>MA: Firebase Push (Realtime)
Phân tích thiết kế cho UC-01 (First Time Login Bonus): Bài toán "First Action" rất dễ gây lỗi trigger nhiều lần (abuse) nếu thiết kế không cẩn thận. Dưới đây là 2 cách tiếp cận kiến trúc (Patterns) chuẩn xác ở tầng Attribute Service:
Cách 1: State Transition Trigger (Đang áp dụng UI - Hướng 2)
- Sử dụng operation
SET_TRUE_ONCEcho attributefirst_login_flag(BOOLEAN). - Logic lõi: Attribute Service lấy giá trị cũ từ DB. Nếu
false/null, nó update thànhtruevà bắn sự kiệnFirst_Login_Reward(chỉ trigger khi có sự thay đổi trạng thái). Nếu DB đã làtrue, nó sẽ bỏ qua (No-op). - Ưu điểm: Thiết kế JSON cấu hình cực kỳ gọn nhẹ. Ta có thể bỏ hẳn mảng
thresholdsvà gán trực tiếp thuộc tínhtriggerEventOnSuccess: 'First_Login_Reward'ngay trên instruction.
Cách 2: Đếm số lượng (Counter Pattern - Mẫu A)
- Thay vì dùng cờ Boolean, sử dụng operation
INCREMENTcho attributelogin_count(INTEGER). - Logic lõi: Mỗi sự kiện Login làm tăng
login_count += 1. - Cấu hình Threshold:
If login_count == 1 THEN triggerEvent: First_Login_Reward. - Ưu điểm: Tường minh nhất, dễ debug. Cực kỳ linh hoạt nếu tương lai Marketer muốn đổi logic thành "Thưởng cho lần login thứ 3" (chỉ cần sửa threshold thành
== 3).
Tổng kết luồng giải pháp (Đang implement theo Cách 1):
- Source: Client App chỉ bắn duy nhất sự kiện
Login(Thin Event). - Logic:
attribute-servicexử lý rule State Transition để sinh ra trigger. - Output:
transaction-servicehứng eventFirst_Login_Rewardtừevents-topicđể cộng điểm an toàn tuyệt đối.
UC-02: Daily Login Counter — Chuỗi đăng nhập liên tục
sequenceDiagram
participant MA as member-app
participant EP as event-processor
participant TT as Kafka (tracking-topic)
participant ATTR as attribute-service
participant ET as Kafka (events-topic)
participant TP as transaction-service
MA->>EP: Login Event
EP->>EP: Classify: Counter Event
EP->>TT: Publish Login
TT->>ATTR: Consume Login Event
ATTR->>ATTR: Tính toán dựa trên last_login_date
alt Ngày hôm sau (last_login == yesterday)
ATTR->>ATTR: Update last_login = NOW, streak += 1
else Cách 1 ngày trở lên
ATTR->>ATTR: Update last_login = NOW, streak = 1 (Reset)
else Cùng ngày
Note over ATTR: Bỏ qua (Idempotent)
end
alt streak == 7
ATTR->>ET: Publish Login_Streak_7_Days
else streak == 30
ATTR->>ET: Publish Login_Streak_30_Days
end
ET->>TP: Consume Reward Events
TP->>TP: Check giới hạn 1k điểm/năm
TP->>TP: Cộng điểm & Push Noti
Giải pháp:
- Counter:
attribute-servicequản lýlast_login_datevàcurrent_streakcho User thông qua EAV/Dynamic Attribute. - Filter rác: Các sự kiện Login trong cùng 1 ngày sẽ bị ignore, không làm ảnh hưởng tới TP.
- Trigger: Khi đủ điều kiện (7 hoặc 30 ngày),
attribute-servicemới bắn event sang cho TP. TP chỉ nhận đúng event đã "chín" để cộng điểm.
UC-03: View Item — Tracking + Counter + Recommend
sequenceDiagram
participant MA as member-app
participant EP as event-processor
participant KT as Kafka (tracking-topic)
participant ATTR as attribute-service
participant KE as Kafka (events-topic)
participant TP as transaction-service
participant REDIS as Redis (Cache)
MA->>EP: ViewItem Event<br/>{itemId, customerId}
EP->>EP: Classify: Counter Event
EP->>KT: Publish to tracking-topic
KT->>ATTR: Consume ViewItem
ATTR->>ATTR: 1. Update item_view_count<br/>(Dynamic Attr on Item entity)
ATTR->>ATTR: 2. Update recently_viewed<br/>(Dynamic Attr on Customer)
ATTR->>ATTR: 3. Increment weekly_view_count<br/>(Counter on Customer)
ATTR-->>REDIS: Cache recently_viewed<br/>(async, for fast query)
ATTR->>ATTR: Check threshold:<br/>weekly_view_count >= 10?
alt Threshold Reached
ATTR->>KE: Publish View_10_Items_Reward
ATTR->>ATTR: Reset weekly_view_count = 0
KE->>TP: Consume
TP->>TP: Cộng 50 điểm
end
Giải pháp:
- Classification:
event-processor-servicephân loạiViewItemlà Counter Event → đẩytracking-topic. - attribute-service xử lý 3 việc:
- Tăng
item_view_count(Dynamic Attribute trên entity Item) — phục vụ ranking/trending. - Cập nhật
recently_viewed(Dynamic Attribute trên entity Customer) — danh sách item gần đây. Tính năng này sử dụng phép toánAPPEND_UNIQUElấy từevent.itemId, kết hợp cơ chế FIFO với giới hạnmaxLength(VD: 50 items) để chống phình to dữ liệu. - Tăng
weekly_view_count(Counter trên Customer) — đếm để trigger thưởng.
- Tăng
- Threshold: Cấu hình
{ threshold: 10, trigger_event: "View_10_Items_Reward" }nằm trong metadata của attribute. - Redis: Cache
recently_viewedđểmember-appquery nhanh cho trang chủ (Recommend for You).
UC-04: Transfer Balance — Chuyển điểm
sequenceDiagram
participant MA as member-app
participant EP as event-processor
participant K as Kafka (events-topic)
participant TP as transaction-service
participant KN as Kafka (noti-topic)
participant NS as notification-service
MA->>EP: Transfer_Balance Event<br/>{from: custA, to: custB, amount: 500}
EP->>K: Publish Transfer_Balance
K->>TP: Consume
TP->>TP: BEGIN TRANSACTION
TP->>TP: Debit custA: -500 điểm
TP->>TP: Credit custB: +500 điểm
TP->>TP: COMMIT
TP->>KN: Noti cho custA (Đã chuyển 500đ)
TP->>KN: Noti cho custB (Nhận 500đ)
KN->>NS: Consume
NS->>MA: Firebase Push (cả 2 user)
Giải pháp:
- Giao dịch kép ACID:
transaction-servicexử lý cả debit + credit trong 1 transaction PostgreSQL. - Validation: TP kiểm tra số dư (
custA.balance >= amount) trước khi thực hiện. - Output: Gửi noti cho cả 2 bên (người gửi + người nhận).
UC-05: Inactive Account Login — Gửi noti chào mừng quay lại
sequenceDiagram
participant MA as member-app
participant EP as event-processor<br/>(Smart Router)
participant TT as Kafka (tracking-topic)
participant ATTR as attribute-service<br/>(Dumb Executor)
participant ET as Kafka (events-topic)
participant TP as transaction-service<br/>(Rule Engine)
MA->>EP: Login Event
Note over EP: Tra cứu Registry. Phát hiện instruction:<br/>CHECK_AND_UPDATE_TIMER cho last_login_date
EP->>TT: Publish Fat Payload<br/>[kèm instruction: CHECK_AND_UPDATE_TIMER]
TT->>ATTR: Consume Payload
Note over ATTR: Thực thi CHECK_AND_UPDATE_TIMER
ATTR->>ATTR: Lấy old_date từ DB. Tính GAP = NOW() - old_date
alt GAP >= 90 ngày (ngưỡng từ payload)
ATTR->>ET: Publish: Account_Reactivated
end
ATTR->>ATTR: Update last_login_date = NOW()
ET->>TP: Consume Account_Reactivated
TP->>TP: Update customer status -> ACTIVE
TP-->>MA: (Gửi Noti Welcome Back qua noti-topic)
Giải pháp (Pattern: Accumulate & Trigger):
- Smart Router (Event Processor): Sự kiện
Logingánh thêm cấu hìnhCHECK_AND_UPDATE_TIMER. Event Processor đóng gói cấu hình kiểm tra khoảng trống (gap) và gửi sangtracking-topic. (Lưu ý: Cấu hình bắt buộc phải cóUnitnhư Days/Hours/Minutes để định lượng chính xác). - Dumb Executor (Attribute Service): Đóng vai trò tính toán. Lấy
last_login_datecũ trong DB trừ đi hiện tại. Nếu GAP vượt ngưỡng cấu hình (VD: >= 90 Days), Attribute Service sinh ra event mới tên làAccount_Reactivatedđẩy sangevents-topic. Sau đó update lạilast_login_date= NOW(). - Bảo vệ TP:
transaction-service(TP) không bị "dội bom" bởi hàng triệu sự kiện Login. Nó chỉ bị đánh thức bằng sự kiệnAccount_Reactivatedhiếm hoi khi có user ngủ đông tỉnh giấc.
UC-06: Welcome Offer — Thưởng mở thẻ mới
sequenceDiagram
participant SYS as Hệ thống<br/>(Card Issuance)
participant EP as event-processor
participant K as Kafka (events-topic)
participant TP as transaction-service
participant KN as Kafka (noti-topic)
participant NS as notification-service
SYS->>EP: Welcome_Offer Event<br/>{customerId, cardId, cardType}
EP->>K: Publish Welcome_Offer
K->>TP: Consume
TP->>TP: Check Rule: "New Card = +100đ"
TP->>TP: Cộng 100 điểm
TP->>KN: Reward Notification
KN->>NS: Consume
NS->>SYS: Firebase Push<br/>"Chúc mừng! Bạn nhận 100 điểm"
Giải pháp:
- Source: Hệ thống phát hành thẻ (Card Issuance) bắn event khi tạo thẻ mới.
- Logic: TP check rule đơn giản — thẻ mới = +100 điểm.
- Idempotency: TP phải đảm bảo mỗi thẻ chỉ thưởng 1 lần (check
card_idđã nhận welcome offer chưa).
UC-07: Update Profile — Thưởng hoàn tất hồ sơ
sequenceDiagram
participant MA as member-app
participant PROF as profile-service
participant EP as event-processor
participant K as Kafka (events-topic)
participant TP as transaction-service
participant KN as Kafka (noti-topic)
participant NS as notification-service
MA->>PROF: Update profile fields
PROF->>PROF: Check completeness<br/>(tất cả field bắt buộc đã điền?)
alt Profile Complete
PROF->>EP: Profile_Completed Event<br/>{customerId, completedAt}
EP->>K: Publish Profile_Completed
K->>TP: Consume
TP->>TP: Check Rule:<br/>"completedAt <= 30/09<br/>AND chưa nhận thưởng?"
alt Đủ điều kiện
TP->>TP: Cộng 100 điểm
TP->>KN: Reward Notification
end
end
KN->>NS: Consume
NS->>MA: Firebase Push
Giải pháp:
- Fat Event:
profile-servicetự check completeness rồi emitProfile_Completed(kèm timestamp). - Time-bound Rule:
transaction-servicecheckcompletedAt <= 2024-09-30— rule này được cấu hình trong Rule Engine. - Idempotency: TP đánh dấu customer đã nhận thưởng Profile Complete, tránh thưởng lại.
UC-08: Survey — Thưởng hoàn thành khảo sát
sequenceDiagram
participant MA as member-app
participant ATTR as attribute-service
participant EP as event-processor
participant K as Kafka (events-topic)
participant TP as transaction-service
participant KT as Kafka (tracking-topic)
MA->>MA: Đăng nhập → Check attribute<br/>"survey_completed == false?"
alt Chưa làm khảo sát
MA->>MA: Hiển thị Survey popup
MA->>EP: Survey_Completed Event<br/>{customerId, surveyId}
EP->>K: Publish to events-topic
EP->>KT: Publish to tracking-topic
par Xử lý Voucher
K->>TP: Consume
TP->>TP: Cấp voucher cho customer
and Xử lý Attribute
KT->>ATTR: Consume
ATTR->>ATTR: Update survey_completed = true
end
end
Giải pháp:
- Dynamic Attribute:
survey_completed(BOOLEAN) trên entity Customer, quản lý bởiattribute-service. - Luồng 1 bước:
member-appchỉ bắn eventSurvey_Completedvềevent-processor. Event Processor sẽ tự động route song song:events-topic:transaction-servicehứng để tặng voucher.tracking-topic:attribute-servicehứng để update cờsurvey_completed = true(đảm bảo survey không hiển thị lại).
- Lưu ý: Nếu có nhiều survey khác nhau, mỗi survey tạo 1 attribute riêng (VD:
survey_{surveyId}_completed).
UC-09: Redeem Item — Đổi quà
sequenceDiagram
participant MA as member-app
participant EP as event-processor
participant K as Kafka (events-topic)
participant TP as transaction-service
participant KN as Kafka (noti-topic)
participant NS as notification-service
MA->>EP: Redeem_Item Event<br/>{customerId, itemId, pointCost}
EP->>K: Publish Redeem_Item
K->>TP: Consume
TP->>TP: BEGIN TRANSACTION
TP->>TP: Check balance >= pointCost
TP->>TP: Debit: -pointCost điểm
TP->>TP: Reserve item (giảm inventory)
TP->>TP: COMMIT
TP->>KN: Redeem_Success Noti
KN->>NS: Consume
NS->>MA: Firebase Push<br/>"Đổi quà thành công!"
Giải pháp:
- ACID Transaction: TP xử lý trừ điểm + chốt kho trong 1 transaction.
- Validation: Kiểm tra đủ điểm, item còn hàng, customer đủ điều kiện.
- Output: Gửi noti thành công qua
noti-topic.
UC-10: Merchant Scan Voucher — Quét mã voucher
sequenceDiagram
participant MRA as merchant-app
participant TP as transaction-service
participant KN as Kafka (noti-topic)
participant NS as notification-service
participant MA as member-app
MRA->>TP: API: POST /vouchers/{code}/redeem<br/>(Sync call)
TP->>TP: BEGIN TRANSACTION
TP->>TP: Validate voucher code
TP->>TP: Mark voucher as USED
TP->>TP: COMMIT
TP-->>MRA: 200 OK (Voucher redeemed)
TP->>KN: Voucher_Used Noti<br/>{customerId, voucherName}
KN->>NS: Consume
NS->>MA: Firebase Push<br/>"Voucher [X] đã được sử dụng<br/>tại cửa hàng [Y]"
Giải pháp:
- Luồng Sync (không qua Event Processor):
merchant-appgọi thẳng APItransaction-servicevì cần response ngay. - ACID: TP đánh dấu voucher đã sử dụng trong 1 transaction.
- Push Realtime: Sau khi xử lý xong, TP bắn event vào
noti-topic→notification-servicepush Firebase tớimember-appcủa khách hàng.
UC-11: Retention — Mật khẩu sắp hết hạn
sequenceDiagram
participant MKT as marketing-service
participant EP as event-processor
participant KN as Kafka (noti-topic)
participant NS as notification-service
participant MA as member-app
Note over MKT: Cronjob chạy hàng ngày<br/>(VD: 08:00 AM)
MKT->>MKT: Query DB: Tìm customers có<br/>password_expiry_date <= NOW() + 7 days
loop Mỗi customer thoả mãn
MKT->>KN: Password_Expiring Noti<br/>{customerId, expiryDate}
end
KN->>NS: Consume batch
NS->>MA: Firebase Push / Email<br/>"Mật khẩu sắp hết hạn,<br/>vui lòng đổi mật khẩu"
Giải pháp:
- Scheduled Job:
marketing-servicechạy Cronjob hàng ngày, quét DB tìm khách hàng có mật khẩu sắp hết hạn (trong 7 ngày tới). - Luồng ngắn: Không cần qua Event Processor hay TP — đây chỉ là notification thuần túy.
- Đẩy thẳng
noti-topic:marketing-serviceđẩy trực tiếp vàonoti-topicđểnotification-servicegửi.
UC-12: Most Redeem Item — Cập nhật ranking item
sequenceDiagram
participant MA as member-app
participant EP as event-processor
participant KT as Kafka (tracking-topic)
participant ATTR as attribute-service
participant PORTAL as member-app (Portal)
MA->>EP: Redeem_Item Event
Note over EP: Event này cũng được gửi<br/>song song vào events-topic<br/>cho TP xử lý giao dịch (UC-09)
EP->>KT: Publish to tracking-topic<br/>(bản sao cho tracking)
KT->>ATTR: Consume
ATTR->>ATTR: Increment total_redeem_count<br/>(Dynamic Attr on Item entity)
Note over ATTR: Counter thuần túy,<br/>KHÔNG trigger events-topic.<br/>Không cần threshold.
PORTAL->>ATTR: API: GET /items?sort=redeem_count&order=desc
ATTR-->>PORTAL: Top items by redeem count
Giải pháp:
- Dual Publishing:
event-processor-serviceđẩy eventRedeem_Itemvào CẢ HAI topic:events-topic→ TP xử lý giao dịch trừ điểm (UC-09).tracking-topic→attribute-servicecập nhật counter.
- Counter thuần túy:
total_redeem_counttrên entity Item — chỉ tăng, không trigger, không reset. - Query: Portal gọi API
attribute-serviceđể lấy danh sách items sắp xếp theoredeem_count.
UC-13: Retention — Dormant 3 tháng
sequenceDiagram
participant MKT as marketing-service
participant EP as event-processor
participant K as Kafka (events-topic)
participant TP as transaction-service
participant KN as Kafka (noti-topic)
participant NS as notification-service
participant MA as member-app
Note over MKT: Cronjob chạy hàng ngày
MKT->>MKT: Query DB: Tìm customers có<br/>last_user_txn_date <= NOW() - 90 days<br/>(Loại trừ txn auto bởi OLS)
loop Mỗi customer thoả mãn
MKT->>EP: Dormant_User Event<br/>{customerId, lastTxnDate, inactiveDays}
EP->>K: Publish to events-topic
end
K->>TP: Consume
TP->>TP: Check Rule: "Dormant 90 days"
TP->>TP: Cấp ưu đãi riêng<br/>(VD: bonus 200 điểm / voucher)
TP->>KN: Noti: "Ưu đãi đặc biệt dành cho bạn"
KN->>NS: Consume
NS->>MA: Firebase Push / SMS
Giải pháp:
- Scheduled Job:
marketing-servicechạy Cronjob, query bảng transaction tìm khách hàng cólast_user_txn_date>= 90 ngày trước. Filter loại trừ các transaction auto (phát sinh bởi OLS). - Qua Event Processor: Khác UC-11, UC-13 cần cấp ưu đãi (điểm/voucher) nên phải đi qua
event-processor→events-topic→transaction-service. - TP xử lý: Áp dụng rule ưu đãi Dormant → cộng điểm/tặng voucher → gửi noti.
6.4. Tổng hợp: Bảng Mapping UC → Luồng xử lý
| UC | Trigger Source | Qua EP? | Target Topic | Processor | Output |
|---|---|---|---|---|---|
| UC-01 | UI Client (Login -> trigger First_Login_Reward) |
✅ | tracking-topic |
attribute-service -> transaction-service |
+100đ, In-app msg, OTT |
| UC-02 | member-app (Login) |
✅ | tracking-topic |
attribute-service |
Trigger -> TP +100đ/+500đ |
| UC-03 | member-app (ViewItem) |
✅ | tracking-topic |
attribute-service |
Counter + Threshold → TP |
| UC-04 | member-app (Transfer) |
✅ | events-topic |
transaction-service |
Debit/Credit ACID |
| UC-05 | member-app (Login) |
✅ | tracking-topic |
attribute-service |
Trigger Account_Reactivated -> TP |
| UC-06 | Card Issuance System | ✅ | events-topic |
transaction-service |
+100đ |
| UC-07 | profile-service |
✅ | events-topic |
transaction-service |
+100đ (trước 30/09) |
| UC-08 | member-app (Survey) |
✅ | events-topic |
transaction-service |
Tặng voucher |
| UC-09 | member-app (Redeem) |
✅ | events-topic |
transaction-service |
Trừ điểm + Reserve item |
| UC-10 | merchant-app (Scan) |
❌ Sync API | — | transaction-service |
Mark voucher USED + Noti |
| UC-11 | marketing-service (Cron) |
❌ | noti-topic |
notification-service |
Email/Push noti |
| UC-12 | member-app (Redeem) |
✅ | tracking-topic |
attribute-service |
Counter (thuần tracking) |
| UC-13 | marketing-service (Cron) |
✅ | events-topic |
transaction-service |
Ưu đãi đặc biệt + Noti |
7. Thiết kế chi tiết Pattern "Accumulate & Trigger"
Dựa trên nguyên lý Smart Router (Event Processor) và Dumb Executor (Attribute Service), toàn bộ cấu hình (Rules, Threshold, Trigger) được định nghĩa và quản lý tập trung tại Event Processor.
Attribute Service không cần hiểu logic nghiệp vụ của ViewItem hay Login, nó chỉ hoạt động như một cỗ máy tính toán (Storage + Executor) thực thi các lệnh (instructions) được gửi đến.
7.1. Cấu hình Event Registry (Tại Event Processor)
Mỗi sự kiện loại COUNTER sẽ được cấu hình kèm theo khối counter_instructions. Khi nhận được Thin Event từ Client, EP sẽ tra cứu Registry này để đóng gói thành Fat Payload.
Ví dụ cấu hình cho UC-02 & UC-05 (Daily Login Counter & Inactivity Check):
{
"event_name": "Login",
"event_type": "COUNTER",
"target_topic": "tracking-topic",
"counter_instructions": [
// 1. Instruction cho UC-02 (Chuỗi đăng nhập)
{
"attribute_code": "login_streak",
"entity_type": "CUSTOMER",
"operation": "STREAK_INCREMENT", // Lệnh đặc biệt đếm chuỗi thời gian
"time_window": "DAILY",
"thresholds": [
{ "value": 7, "trigger_event": "Login_Streak_7_Days", "reset_policy": "NONE" },
{ "value": 30, "trigger_event": "Login_Streak_30_Days", "reset_policy": "RESET_ON_TRIGGER" }
]
},
// 2. Instruction cho UC-05 (Kiểm tra khách hàng quay lại)
{
"attribute_code": "last_login_date",
"entity_type": "CUSTOMER",
"operation": "CHECK_AND_UPDATE_TIMER", // Phép toán mới: Tính khoảng trống Inactive
"thresholds": [
{ "value": 90, "unit": "DAYS", "trigger_event": "Account_Reactivated", "reset_policy": "RESET_ON_TRIGGER" }
]
}
]
}
Ví dụ cấu hình cho UC-03 (View Item):
{
"event_name": "ViewItem",
"event_type": "COUNTER",
"target_topic": "tracking-topic",
"instructions": [
{
"attribute_code": "weekly_view_count",
"entity_type": "CUSTOMER",
"operation": "INCREMENT",
"period_type": "WEEKLY", // Lazy Reset theo tuần, sử dụng giờ hệ thống (UTC)
"step": 1,
"thresholds": [
{ "value": 10, "trigger_event": "View_10_Items_Reward", "reset_policy": "RESET_ON_TRIGGER" }
]
},
{
"attribute_code": "item_view_count",
"entity_type": "ITEM",
"operation": "INCREMENT",
// Không truyền period_type -> Mặc định đếm vĩnh viễn (LIFETIME)
"step": 1,
"thresholds": []
},
{
"attribute_code": "recently_viewed",
"entity_type": "CUSTOMER",
"operation": "APPEND_UNIQUE",
"value_to_append": "{event.itemId}",
"max_items": 50 // Giới hạn mảng tối đa 50 item gần nhất
}
]
}
7.2. Fat Payload trên Kafka (tracking-topic)
Khi Event Processor xử lý xong, nó đẩy một Fat Payload mang theo toàn bộ chỉ thị vào Kafka để Attribute Service xử lý.
{
"event_id": "evt_998877",
"source_event": "Login",
"customer_id": "CUST-001",
"timestamp": "2026-07-10T16:00:00Z",
"instructions": [
{
"target_entity_id": "CUST-001",
"attribute_code": "login_streak",
"operation": "STREAK_INCREMENT",
"time_window": "DAILY",
"thresholds": [
{ "value": 7, "trigger_event": "Login_Streak_7_Days", "reset_policy": "NONE" },
{ "value": 30, "trigger_event": "Login_Streak_30_Days", "reset_policy": "RESET_ON_TRIGGER" }
]
}
]
}
7.3. Thực thi tại Attribute Service (Dumb Executor)
Để attribute-service bao quát được toàn bộ Use Cases mà không chứa business logic, hệ thống định nghĩa sẵn một Bộ Toán Tử (Operation Set). attribute-service sẽ consume Fat Payload và xử lý hoàn toàn máy móc dựa trên các toán tử này:
| Operation | Kiểu dữ liệu | Diễn giải (Cách tính toán) | Áp dụng cho Use Case |
|---|---|---|---|
INCREMENT / DECREMENT |
NUMBER | Hợp nhất việc cộng/trừ. Hỗ trợ period_type (DAILY, WEEKLY, MONTHLY...) để tự động Lazy Reset dựa vào cột updated_at trong EAV, hoặc đếm vĩnh viễn (LIFETIME) nếu không truyền. |
Đếm lượt view (UC-03), đếm giao dịch, đếm chu kỳ. |
COMPUTE_GAP |
DATETIME / NUMBER | Tính khoảng cách giữa 2 mốc thời gian (hoặc 2 con số). Trả ra GAP thuần túy để so sánh threshold, không ghi đè dữ liệu gốc. | Tính thời gian hoàn tất đơn hàng, thời gian duyệt. |
CHECK_AND_UPDATE_TIMER |
DATETIME | Lấy thời gian hiện tại (NOW()) trừ đi thời gian lưu trong DB. Sau khi kiểm tra threshold xong sẽ tự động ghi đè mốc thời gian đó bằng NOW(). |
Bắt user ngủ đông (UC-05), timeout, chu kỳ nhắc nhở. |
APPEND_UNIQUE |
STRING (Mảng) | Thêm phần tử vào một mảng hoặc chuỗi nếu chưa tồn tại. Hỗ trợ maxItems để duy trì kích thước mảng. |
Lưu vết Recently Viewed (UC-03), danh sách thiết bị. |
SET_TRUE_ONCE |
BOOLEAN | Chuyển trạng thái cờ sang true. Tính Idempotent cao (chỉ kích hoạt threshold khi chuyển từ false -> true). |
Lần đầu đăng nhập (UC-01), hoàn tất khảo sát (UC-08). |
STREAK_INCREMENT |
NUMBER | So sánh last_updated_date với NOW(). Nếu qua ngày mới -> +1. Nếu cùng ngày -> bỏ qua. Nếu cách >= 2 ngày -> reset = 1. |
Chuỗi đăng nhập liên tiếp (UC-02), chuỗi điểm danh. |
Thuật toán Hợp nhất (Unified Algorithm) cho INCREMENT & Luồng thực thi:
- Load State & Khóa (Optimistic Locking): Lấy
old_state(gồmvalue_numbervà cộtupdated_at) của entity từ DB lên memory, kèmversionđể chống Race Condition. - Duyệt qua mảng
instructions, thực thi Operation trên memory. Riêng vớiINCREMENT, thuật toán Lazy Reset diễn ra như sau:- Kiểm tra Chu kỳ: Nếu cấu hình có
period_type(khác LIFETIME), hệ thống dùng giờ chuẩn (UTC) so sánhupdated_atvớiNOW(). - Tính toán
new_value: Nếu cùng chu kỳ ➔value_number + step. Nếu khác chu kỳ (hoặcold_state = null) ➔ Vứt số cũ, gánnew_value = step.
- Kiểm tra Chu kỳ: Nếu cấu hình có
- Kiểm tra Threshold: So sánh
new_valuevớithreshold(VD: GAP >= 90 ngày, Streak = 7, View = 10).- Nếu chạm ngưỡng, sinh ra event payload gửi sang Transaction Service.
- Xử lý
reset_policy(áp dụng choINCREMENT,STREAK_INCREMENThoặcAPPEND_UNIQUE):NONE: Giữ nguyên giá trị (việc reset định kỳ đã được lo bởi cơ chế Lazy Reset củaperiod_type, hoàn toàn không cần Cronjob).RESET_ON_TRIGGER: Tự động reset về 0 (hoặc làm rỗng mảng) ngay lập tức sau khi nhận thưởng. Không dùng choSET_TRUE_ONCEhayCHECK_AND_UPDATE_TIMER.
- Lưu DB: Cập nhật đồng loạt các field xuống DB (EAV) trong cùng 1 transaction. Database tự động cập nhật cột
updated_atthànhNOW(). Tăngversionđể chốt commit.
Phân tích 3 Use Cases điển hình qua Unified INCREMENT:
- Bài toán 1: Đếm tổng số View (LIFETIME)
- Payload: Không truyền
period_type. - Thực thi: Hệ thống bỏ qua bước check thời gian (hoặc ngầm hiểu luôn cùng chu kỳ). Biến số liên tục cộng dồn vĩnh viễn mỗi khi có event.
- Payload: Không truyền
- Bài toán 2: Đếm View theo Tuần (WEEKLY)
- Payload:
period_type = "WEEKLY". - Thực thi: Nếu event xảy ra vào Thứ Hai (tuần mới), so sánh
updated_at(của tuần trước) vớiNOW()sẽ ra khác tuần. Hệ thống tự động vứt bỏ số đếm cũ, reset giá trị về đúng bằngstep(Lazy Reset). Không cần bất kỳ Cronjob nào chạy ngầm lúc nửa đêm.
- Payload:
- Bài toán 3: Lần đầu tiên tham gia (Null State)
- Thực thi: Record chưa tồn tại trong bảng EAV (
old_state = null). Hệ thống tự động coi là khác chu kỳ, khởi tạonew_value = stepvàupdated_at = NOW().
- Thực thi: Record chưa tồn tại trong bảng EAV (
Góc độ Trải nghiệm người dùng (UX Implications):
Vì bản chất là Lazy Reset (chỉ reset khi có tương tác), data dưới DB của user sẽ không tự động nhảy về 0 lúc 00:00 nếu user đó không làm gì. Do đó, API trả về dữ liệu hiển thị cho UI cần lưu ý:
- API read (ví dụ:
GET /customers/me/attributes) phải chạy chung hàmisSamePeriod(updated_at, NOW(), period_type). - Nếu API phát hiện
updated_atthuộc về tuần trước, nó sẽ chủ động trả về giá trị 0 cho UI, mặc dù trong DB vẫn đang nằm nguyên con số của tuần trước. - Kết quả: UI hiển thị số 0 chính xác ngay khoảnh khắc chuyển giao tuần, user experience cực kỳ mượt mà, DB không chịu bất kỳ tải trọng dư thừa nào.
Warning
Edge Cases cần lưu ý cho Backend (Attribute Service) khi implement
CHECK_AND_UPDATE_TIMER:
- Null State (Lần đăng nhập đầu tiên): Nếu DB trả về giá trị
null, phép tínhNOW() - nullcó thể văng exception hoặc tạo ra số vô cực, gây phát quà sai. Quy ước: Nếu Data gốc lànull, mặc định bỏ qua bước xét Threshold (không phát sự kiện) và chỉ thực hiện gánNOW().- Concurrency (Race Condition): Nếu user đăng nhập cùng lúc trên 2 thiết bị (2 sự kiện đến cùng lúc), 2 thread có thể đọc chung 1
last_login_datevà cùng bắn 2 sự kiện thưởng. Quy ước: Bắt buộc áp dụng Optimistic Locking (dựa trên version entity) tại bước Load State và Lưu DB để chặn thread chạy sau.
7.4. Payload Trigger Event (Gửi vào events-topic cho Transaction Service)
Khi đạt Threshold, Attribute Service đóng gói một Event hợp lệ (Direct Event) và đẩy thẳng vào events-topic để TP (Rule Engine) cộng điểm.
{
"event_id": "attr-gen-8832a74c", // ID mới được gen bởi Attribute Service
"event_name": "Login_Streak_7_Days", // Lấy từ 'trigger_event' trong cấu hình
"customer_id": "CUST-001",
"timestamp": "2026-07-10T16:00:01Z",
"metadata": {
"source_system": "attribute-service",
"trigger_attribute": "login_streak",
"threshold_reached": 7,
"original_trigger_event_id": "evt_998877"
}
}
Transaction Service (TP):
Lắng nghe events-topic, bắt được event Login_Streak_7_Days, lục tìm Rule Engine và thấy quy định: "Tặng 100 điểm". Tiến hành trừ kho và cộng điểm, kết thúc flow.
8. Phân tích Edge Cases & Giải pháp Kỹ thuật (Mitigations)
Để đảm bảo hệ thống an toàn ở quy mô lớn, chúng ta cần xử lý triệt để các Edge Cases tiềm ẩn (đặc biệt là các lỗi liên quan đến đồng thời - Concurrency và Idempotency). Dưới đây là 2 Edge Cases nguy hiểm nhất và giải pháp thiết kế tương ứng.
8.1. Vấn đề "Threshold Jumping" (Cộng dồn vượt ngưỡng)
Ngữ cảnh:
Thuộc tính weekly_view_count đang có giá trị là 9. Khách hàng sử dụng tool gửi liên tục 5 request ViewItem vào cùng 1 tích tắc. Các Kafka consumer xử lý 5 event này gần như đồng thời.
Rủi ro:
Nếu không kiểm soát đồng thời (Concurrency Control), giá trị có thể được tăng lên 14. Nếu logic trigger chỉ đơn thuần là if (new_value >= threshold) (14 >= 10), hệ thống sẽ lọt vào nhánh kích hoạt (Trigger) tới 5 lần, dẫn đến việc tặng điểm 5 lần cho 1 mốc.
Giải pháp (Boundary Check & DB Row Lock):
- Pessimistic Locking (Khóa bi quan): Tại
attribute-service, mọi hành động cập nhậtcustomer_attribute_valuesđều phải sử dụng khóa dòng (Row-level lock) trong PostgreSQL (SELECT ... FOR UPDATE). Điều này buộc 5 request đồng thời phải xếp hàng chạy tuần tự. - Boundary Condition (Điều kiện ranh giới): Logic trigger phải được cập nhật thành:
if (old_value < threshold AND new_value >= threshold) THEN trigger() - Luồng thực thi an toàn:
- Req 1: old=9, new=10 -> TRÚNG ĐIỀU KIỆN (9 < 10 và 10 >= 10) -> Bắn Trigger -> Reset value về 0.
- Req 2: old=0, new=1 -> TRƯỢT.
- Các Req 3, 4, 5 tương tự sẽ làm value tăng lên 2, 3, 4 mà không bao giờ kích hoạt lại Threshold.
Rủi ro DB Contention (Đặc biệt lưu ý):
Dù Kafka đã đứng làm buffer (không làm sập upstream), nhưng nếu có hàng ngàn event ViewItem cho cùng một sản phẩm HOT đẩy vào, các Kafka Consumer Threads sẽ cùng lúc thực thi SELECT ... FOR UPDATE lên đúng 1 dòng (row) của entity ITEM trong DB. Điều này gây ra Database Contention (Tắc nghẽn DB) giữa các thread xử lý, giới hạn thông lượng (throughput) và có thể gây lock timeout hoặc thread starvation.
Cách xử lý: Cần phân loại Counter:
- Entity-Level Counter (Customer): VD
weekly_view_count,login_streak. Mức độ đồng thời trên 1 khách hàng là cực kỳ thấp -> Dùng Row-level Lock (Pessimistic Locking) là hoàn toàn phù hợp và an toàn tuyệt đối. - Global/Hot Item Counter: VD
item_view_count,total_redeem_count. Mức độ đồng thời trên 1 row cực kỳ cao. -> Không nên lock trực tiếp vào DB. Hãy chuyển các counter thuần tracking này lên Redis (Redis INCR) để đếm trong RAM, sau đó cấu hình 1 Scheduler (VD: chạy mỗi 10 giây) để Flush (Batch Update) giá trị từ Redis xuống PostgreSQL.
8.2. "Bóng ma" HTTP Timeout tại Merchant App (UC-10)
Ngữ cảnh:
Merchant quét Voucher, App gọi Sync API POST lên transaction-service.
TP xử lý trừ Voucher thành công (đã commit DB), nhưng quá trình trả Response (HTTP 200 OK) về cho App bị gián đoạn do rớt mạng (Network Timeout).
Rủi ro: Merchant App nhận lỗi Timeout, Merchant tưởng chưa thành công nên bấm quét lại. TP nhận request thứ 2, thấy Voucher đã ở trạng thái USED nên báo lỗi "Voucher đã được sử dụng". Merchant không chịu giao hàng cho khách.
Giải pháp (Idempotency Key): Thiết kế Idempotent API cho mọi endpoint đồng bộ (Sync API).
- Client Generation: Merchant App tự sinh ra một UUID (VD:
Idempotency-Key: req-556677) và đính kèm vào Header của Request đầu tiên. - TP Caching / DB Table:
transaction-servicelưu một bảngidempotent_requests(key, status, response_body).- Lần gọi 1: TP tra bảng thấy key chưa tồn tại -> Xử lý giao dịch -> Commit -> Lưu
status=SUCCESS,response_body={"msg": "Thành công"}vào bảng. Do rớt mạng, App không nhận được. - Lần gọi 2 (Retry): App gửi nguyên lại
Idempotency-Key: req-556677. - TP tra bảng, thấy key đã tồn tại và
status=SUCCESS. Nó bỏ qua giao dịch và chỉ trả về nguyên vẹn cáiresponse_bodycũ (HTTP 200 OK).
- Lần gọi 1: TP tra bảng thấy key chưa tồn tại -> Xử lý giao dịch -> Commit -> Lưu
- Kết quả: Merchant App nhận được phản hồi thành công như chưa từng có lỗi mạng xảy ra. Không hề có lỗi "Voucher đã sử dụng".