--- ref_id: "campaign/criteria_operators" parent_card: "campaign/campaign_rule" title: "Chi tiết Criteria Operators (Rule Criteria Operators)" domain: "campaign" ref_type: "enum_detail" tags: ["criteria", "operators", "query builder", "AND", "OR", "condition"] --- # Chi tiết Criteria Operators (Rule Criteria Operators) ## Thuộc về campaign/campaign_rule — Card tóm tắt Criteria Operators thành 1 dòng: "Operators: String (Is in, Contains...), Number (Between, Greater...), Date (Fixed, Period...)". Reference này liệt kê TOÀN BỘ operators cho mỗi data type để model nhỏ trả lời chính xác. ## Chi tiết ### Operators theo Data Type #### String / Lookup | Operator | Mô tả | Ví dụ | |---|---|---| | Is in | Giá trị nằm trong danh sách | Customer Status Is in [Active, Inactive] | | Is not in | Giá trị KHÔNG nằm trong danh sách | MCC Is not in [5411, 5412] | | Contains | Chuỗi chứa text con | Customer Name Contains "Nguyễn" | | Equal to | Bằng chính xác | Account Type Equal to "Visa Platinum" | | Not equal to | Không bằng | Gender Not equal to "Male" | | Starts with | Bắt đầu bằng | Card No Starts with "4123" | | Ends with | Kết thúc bằng | Phone Ends with "999" | | Is null | Giá trị rỗng/null | Email Is null | | Is not null | Giá trị có dữ liệu | Email Is not null | #### Number | Operator | Mô tả | Ví dụ | |---|---|---| | Equal | Bằng | Transaction Count Equal 10 | | Not equal | Không bằng | Amount Not equal 0 | | Less than | Nhỏ hơn | Age Less than 18 | | Less than or equal | Nhỏ hơn hoặc bằng | Amount Less than or equal 500000 | | Greater than | Lớn hơn | Nett Amount Greater than 100000 | | Greater than or equal | Lớn hơn hoặc bằng | Counter Value >= 5000000 | | Between | Trong khoảng | Amount Between 100000 AND 500000 | | Is null | Giá trị rỗng | Income Is null | | Is not null | Giá trị có dữ liệu | Income Is not null | #### Date | Operator | Mô tả | Ví dụ | |---|---|---| | On or before | Vào ngày hoặc trước | Registration Date On or before 2024-01-01 | | On or after | Vào ngày hoặc sau | DOB On or after 1990-01-01 | | Fixed date | Đúng ngày cụ thể | Transaction Date Fixed date 2024-06-15 | | Between date range | Trong khoảng ngày | Transaction Date Between 2024-01-01 AND 2024-12-31 | | Between period from N | So sánh dynamic | Last Transaction Between period from 3 months ago | **Ghi chú Date**: Một số Date operators hỗ trợ so sánh Day/Month bỏ qua Year (VD: DOB ngày 15/03 bất kể năm nào) — dùng cho criteria sinh nhật. #### Day of Week | Operator | Mô tả | Ví dụ | |---|---|---| | Is the day of week | Ngày trong tuần | Transaction Date Is the day of week [Monday, Friday] | Giá trị: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday. #### Time | Operator | Mô tả | Ví dụ | |---|---|---| | Is between | Trong khoảng thời gian | Transaction Time Is between 09:00 AND 17:00 | Format: HH:mm (00:00 – 23:59). #### Boolean | Operator | Mô tả | Ví dụ | |---|---|---| | Is | True hoặc False | Is Primary Card Is True | ### Criteria Categories Criteria được nhóm theo 6 danh mục: | Category | Áp dụng cho | Ví dụ fields | |---|---|---| | Customer | Thông tin khách hàng | CIF, Customer Status, Gender, DOB, Income, Registration Date | | Account | Thông tin tài khoản | Account Type, Account Status, Account Open Date | | Transaction | Dữ liệu giao dịch | Nett Amount, Transaction Date, Transaction Time, Currency | | Attribute | Custom attributes | Bất kỳ attribute nào đã cấu hình (VD: Membership Tier) | | Counter | Giá trị Counter tích lũy | Counter Value, Counter Bucket (Current/Previous) | | Merchant | Thông tin merchant | Corporation, Chain, Store, MCC (Merchant Category Code) | ### Logic Grouping Rules | Rule | Mô tả | |---|---| | AND / OR | Criteria trong cùng 1 group kết hợp bằng AND hoặc OR | | Multi-group | 1 Rule có thể có nhiều groups, nhưng logic GIỮA các groups phải nhất quán (tất cả AND hoặc tất cả OR) | | NOT toggle | Mỗi condition có thể bật NOT để đảo ngược (VD: NOT MCC Is in [5411]) | ## Ví dụ cụ thể **Criteria phức tạp — "Thưởng 2x cho VIP ăn uống cuối tuần":** ``` Group 1 (AND): - Customer: Membership Tier Equal to "VIP" ← Attribute operator - Transaction: Nett Amount Greater than 100000 ← Number operator Group 2 (AND): ← Inter-group: AND - Merchant: MCC Is in [5411, 5412, 5441, 5499] ← String/Lookup operator - Transaction: Day of week Is [Saturday, Sunday] ← Day of week operator - Transaction: Time Is between 11:00 AND 22:00 ← Time operator ``` Kết quả: Chỉ kích hoạt Rule khi khách VIP chi tiêu > 100K tại merchant ăn uống vào cuối tuần giờ 11h-22h. **Criteria đơn giản — "Thưởng cho mọi giao dịch":** ``` Group 1 (AND): - Transaction: Nett Amount Greater than 0 ← Chỉ cần amount > 0 ```