chore: remove legacy specification documents and internal rules file
This commit is contained in:
45
docs/knowledge-refs/campaign/formula_calculation.md
Normal file
45
docs/knowledge-refs/campaign/formula_calculation.md
Normal file
@@ -0,0 +1,45 @@
|
||||
---
|
||||
ref_id: "campaign/formula_calculation"
|
||||
parent_card: "campaign/campaign_rule"
|
||||
title: "Chi tiết Tính toán Công thức (Formula Calculation)"
|
||||
domain: "campaign"
|
||||
ref_type: "enum_detail"
|
||||
tags: ["formula", "calculation", "amount to use", "cap"]
|
||||
---
|
||||
|
||||
# Chi tiết Tính toán Công thức (Formula Calculation)
|
||||
|
||||
## Thuộc về
|
||||
|
||||
campaign/campaign_rule — Card đề cập đến phần tính toán công thức (Formula Amount to Use, Formula result is rounded, Award limit) nhưng THIẾU chi tiết các công thức cụ thể (F1, F4, F6, F7, F8...). Reference này nhằm bổ sung các công thức thưởng (Award/Redeem).
|
||||
|
||||
## Chi tiết
|
||||
|
||||
[SOURCE_NEEDED] Thông tin chi tiết về các loại Formula (F1, F4, F6, F7, F8...) hiện đang nằm trong tài liệu đính kèm (attached file) của FSD gốc và không có sẵn trong spec text markdown hiện tại. Cần bổ sung tài liệu đính kèm để định nghĩa chi tiết từng công thức.
|
||||
|
||||
### Nguồn lấy giá trị A (Amount to Use in Formula)
|
||||
|
||||
Biến `A` trong công thức tính toán có thể được lấy từ:
|
||||
|
||||
| Nguồn giá trị | Mô tả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Numeric Attribute** | Lấy từ bất kỳ thuộc tính nào có kiểu dữ liệu là Số (Numeric Attribute). |
|
||||
| **Active Counter** | Lấy giá trị từ bộ đếm (Counter) đang hoạt động (bao gồm current/previous/before last bucket). |
|
||||
| **Code Management** | Các cấu hình mặc định (tra cứu từ bảng `Code_Management` với loại `amt-to-use-formula`). |
|
||||
|
||||
### Rounding (Làm tròn kết quả công thức)
|
||||
|
||||
| Option | Cách làm tròn |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Down** | Làm tròn xuống (ví dụ 1.9 -> 1). |
|
||||
| **To Nearest** | Làm tròn tới số nguyên gần nhất (ví dụ 1.5 -> 2, 1.4 -> 1). |
|
||||
| **Up** | Làm tròn lên (ví dụ 1.1 -> 2). |
|
||||
|
||||
### Giới hạn thưởng (Award Limit)
|
||||
|
||||
- **Cap A not more than**: Giới hạn biến số `A` trước khi đưa vào tính toán công thức (có thể giới hạn cứng hoặc giới hạn dựa trên 1 Counter - gọi là Cap-tracking Counter).
|
||||
- **Give At Least / No More Than**: Giới hạn tổng số lượng trả thưởng (Result) sau khi tính xong. `At Least` (Tặng tối thiểu) chỉ áp dụng cho 1 Campaign Rule. `No More Than` (Tặng tối đa) có thể giới hạn trên mỗi Campaign Rule hoặc liên kết với một Counter tổng.
|
||||
|
||||
## Ví dụ cụ thể
|
||||
|
||||
[SOURCE_NEEDED] Cần cung cấp ví dụ về cách áp dụng F1, F6, F7, F8 khi có đủ thông tin chi tiết về các công thức này.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user