chore: remove legacy specification documents and internal rules file
This commit is contained in:
46
docs/knowledge-refs/campaign/batch_rule_processing.md
Normal file
46
docs/knowledge-refs/campaign/batch_rule_processing.md
Normal file
@@ -0,0 +1,46 @@
|
||||
---
|
||||
ref_id: "campaign/batch_rule_processing"
|
||||
parent_card: "campaign/cep_request, campaign/rep_rule"
|
||||
title: "Chi tiết Lịch trình chạy Batch cho CEP/REP (Batch Rule Processing Schedule)"
|
||||
domain: "campaign"
|
||||
ref_type: "process_detail"
|
||||
tags: ["batch", "schedule", "CEP", "REP", "extraction"]
|
||||
---
|
||||
|
||||
# Chi tiết Lịch trình chạy Batch cho CEP/REP (Batch Rule Processing Schedule)
|
||||
|
||||
## Thuộc về
|
||||
|
||||
campaign/cep_request và campaign/rep_rule — Các card mô tả quy tắc trích xuất tự động (CEP/REP). Reference này làm rõ chi tiết các tùy chọn cấu hình lịch chạy (Run Schedule) và cách hệ thống chọn đúng Bucket để trích xuất khi Batch Job được kích hoạt.
|
||||
|
||||
## Chi tiết
|
||||
|
||||
### Các tùy chọn cấu hình lịch chạy (Run Schedule)
|
||||
|
||||
Hệ thống cung cấp 5 loại lịch trình có thể cấu hình cho cả CEP và REP Batch Job:
|
||||
|
||||
| Loại lịch chạy | Thời điểm kích hoạt Batch Job |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Daily** | Chạy hàng ngày vào cuối ngày (End-of-day batch stream). |
|
||||
| **Monthly on Day N of Month** | Chạy vào ngày N cố định hàng tháng. |
|
||||
| **Statement Cycle Date** | Chạy vào ngày chốt sao kê (Statement Cycle) của từng tài khoản. |
|
||||
| **N Days after AOD** | Chạy vào thời điểm chính xác N ngày sau Ngày mở tài khoản (Account Opened Date). |
|
||||
| **Annually, on Day N of Month M** | Chạy mỗi năm một lần vào ngày N tháng M. |
|
||||
|
||||
*(Lưu ý: Trong mọi trường hợp, nếu lịch chạy rơi vào ngày hệ thống không chạy batch, job sẽ tự động lùi sang ngày chạy batch tiếp theo).*
|
||||
|
||||
### Ma trận Quyết định (Decision Matrix) trích xuất Bucket
|
||||
|
||||
Khi Batch Job chạy theo lịch đã định, hệ thống áp dụng ma trận dưới đây để chọn đúng Bucket (thường dùng cho CEP) để lấy giá trị:
|
||||
|
||||
| Bucket Cấu hình (Counter Bucket to Extract) | Điều kiện trích xuất thực tế |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Current Bucket** | Trích xuất Bucket có Ngày hết hạn (Expiry Date) sớm nhất lớn hơn Ngày xử lý hiện tại, VÀ trạng thái State = `C` (hoặc `NULL`). |
|
||||
| **Previous Bucket** | Trích xuất Bucket có Ngày hết hạn muộn nhất nhỏ hơn Ngày xử lý hiện tại, VÀ trạng thái State = `C` (hoặc `NULL`). |
|
||||
| **Period Before Last** | Trích xuất Bucket ngay trước Previous Bucket, VÀ trạng thái State = `C` (hoặc `NULL`). |
|
||||
|
||||
### Cập nhật Trạng thái (State Update) sau trích xuất
|
||||
|
||||
Để tránh trích xuất trùng lặp vào chu kỳ chạy kế tiếp, trạng thái của Bucket (`C`) phải được cập nhật:
|
||||
- Nếu Counter cấu hình `Update on aware`: Đổi State từ `C` sang `A` (Awarded) nếu giao dịch ảo tạo ra từ CEP Hit được một Campaign Rule.
|
||||
- Nếu Counter cấu hình `Update on extract`: Đổi State từ `C` sang `E` (Extracted) ngay sau khi trích xuất, bất kể có Hit Rule hay không.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user